Tổng kết mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng 2 giai đoạn ứng dụng CNSH tại Kiên Giang, Bạc Liêu và Bến Tre

Vũ Văn Dũng

Cập nhật: 16:28, 05/01/2026

Dự án “Xây dựng mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng 2 giai đoạn ứng dụng công nghệ sinh học thích ứng với biến đổi khí hậu tại một số tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long”, thực hiện trong ba năm (2024–2026), thuộc Chương trình Khuyến nông Trung ương, do ThS. Nguyễn Đức Minh làm chủ nhiệm, đã triển khai thành công ba mô hình trình diễn nuôi tôm thẻ chân trắng theo quy trình nuôi hai giai đoạn, ứng dụng công nghệ sinh học thích ứng với biến đổi khí hậu tại các tỉnh Kiên Giang, Bạc Liêu và Bến Tre. Ở mỗi địa phương, dự án lựa chọn các hộ nông dân tiêu biểu, có diện tích ao phù hợp và cam kết đủ nguồn lực tham gia; mô hình đã mang lại nhiều kết quả tích cực về kỹ thuật cũng như KTXH.

  1. Kết quả nổi bật tại các địa phương

Các địa điểm triển khai mô hình trình diễn:

+ Kiên Giang: Mô hình triển khai tại hộ bà Hà Thị Thu Thúy (ấp Hòn Heo, xã Dương Hòa, huyện Kiên Lương) với diện tích 5.000 m².

+ Bạc Liêu: Thực hiện tại hộ ông Đinh Văn Tuynh (ấp Trùm Xoài, phường Nhà Mát, TP. Bạc Liêu) với diện tích 5.000 m².

+ Bến Tre: Áp dụng tại hai hộ: ông Phạm Võ Anh Duy và ông Nguyễn Văn Phong (huyện Bình Đại), tổng diện tích 15.000 m².

Mỗi tỉnh đều tổ chức lớp tập huấn kỹ thuật chuyên sâu cho các hộ thực hiện mô hình và các hộ nuôi lân cận, giúp 100% học viên nắm vững quy trình kỹ thuật và chủ động áp dụng tại gia đình.

Quá trình nuôi chia làm hai giai đoạn: giai đoạn ương (tăng trưởng nhanh) trong ao nhỏ với mật độ cao (1.100 con/m², trong 30–40 ngày) và giai đoạn nuôi thương phẩm với mật độ 100 con/m² kéo dài 90 ngày. Tôm giống sử dụng loại PL12–15, đã được kiểm dịch âm tính với các bệnh nguy hiểm theo quy định, đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc gia. Kết quả thực tế ghi nhận: tỷ lệ sống đạt ≥90% ở giai đoạn ương và ≥70% ở giai đoạn nuôi thương phẩm; cỡ tôm thu hoạch đồng đều (≤70 con/kg); năng suất dự kiến ≥20 tấn/ha/vụ; hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ≤1,1.

  1. Hiệu quả kinh tế và xã hội

Mô hình được hỗ trợ tối đa 50% chi phí cho tôm giống, vật tư, thức ăn và chế phẩm sinh học từ nguồn ngân sách nhà nước; kinh phí đối ứng của hộ dân đảm bảo tiến độ vận hành. Kết quả sơ bộ cho thấy lợi nhuận tăng ≥15% so với nuôi truyền thống nhờ kiểm soát chặt chẽ môi trường ao, giảm thiểu dịch bệnh và tối ưu hóa chi phí đầu vào. Mô hình góp phần thay đổi tư duy sản xuất của nông dân theo hướng chuyên nghiệp, khoa học và thân thiện với môi trường.

Chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm bước đầu hình thành, với sự tham gia của các doanh nghiệp và cơ sở thu mua, góp phần đảm bảo đầu ra ổn định cho người nuôi. Công tác truyền thông, hội thảo, tổ chức pano, phát hành tài liệu kỹ thuật và sản xuất video giới thiệu mô hình đã được thực hiện đầy đủ, tạo hiệu ứng lan tỏa và nâng cao nhận thức cộng đồng về mô hình nuôi tôm hai giai đoạn ứng dụng công nghệ sinh học.

Dự án nhấn mạnh vai trò chọn lọc hộ tham gia, sự phối hợp đồng bộ giữa các bên, tập huấn kỹ thuật bài bản và hỗ trợ chính sách phù hợp. Mô hình khuyến nghị được nhân rộng ở các vùng trọng điểm nuôi tôm thẻ khu vực ĐBSCL; đồng thời tiếp tục nâng cao năng lực cán bộ kỹ thuật, tăng cường giám sát dịch bệnh, tối ưu hóa chi phí và mở rộng chuỗi liên kết sản xuất — tiêu thụ nhằm phát triển ngành nuôi tôm bền vững.

Bài và ảnh: ThS. Nguyễn Đức Minh

PGĐ phụ trách Trung tâm CNSH Thủy sản – Viện NCNTTS II

Bài viết liên quan